Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Sissoko

FC NantesTiền vệMLI
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ibrahima Sissoko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9759900110178%53%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/281 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/34 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/88 (53%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Sissoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3610010124/2812/5—5,88
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0900020124/2904/11V6,10
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1900110125/38513/19—6,98
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1130000013/1501/3—6,34
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-06000011/302/4—6,54
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3900031138/4548/14—6,41
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5690000128/3513/7—5,96
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2900000131/4328/10—6,52
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-1900030037/4536/15—6,74
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-0220000010/1323/3—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20151750 nghìn €
03/02/201618100 nghìn €
12/07/201618150 nghìn €
19/03/201719150 nghìn €
14/06/201719200 nghìn €
15/05/201820700 nghìn €
05/09/2018203,0 triệu €
23/10/2018205,0 triệu €
16/12/2018215,0 triệu €
02/06/2019216,5 triệu €
18/12/2019226,0 triệu €
07/04/2020224,8 triệu €
14/10/2020226,0 triệu €
03/06/2021235,5 triệu €
15/12/2021247,0 triệu €
22/03/2022248,0 triệu €
29/05/2022248,0 triệu €
01/11/2022258,0 triệu €
26/06/2023256,0 triệu €
17/12/2023265,0 triệu €
02/06/2024266,0 triệu €
19/12/2024274,5 triệu €
26/03/2025276,0 triệu €
04/06/2025276,0 triệu €
08/10/2025274,0 triệu €
15/12/2025283,0 triệu €
26/03/2026282,5 triệu €
31/05/2026282,0 triệu €
20/09/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026VfL Bochum 1848FC NantesHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2024RC Strasbourg AlsaceVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2018Stade Brestois 29RC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2015Brest Stade U19Stade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2014US Torcy U17Brest Stade U19Chuyển nhượng—
30/06/2013CS Meaux Academy U17US Torcy U17Chuyển nhượng—
30/06/2012CS Meaux Academy JugendCS Meaux Academy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com