- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Swissporarena, Lucerne · Trọng tài: Huseyin Sanli · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.80 / 2.00
Luzern và Servette hòa nhau 3-3.
Luzern vs Servette 3-3 — VĐQG Thụy Sĩ 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
11'
0 - 1 ⚽ Miroslav Stevanovićkiến tạo: Houboulang Mendes -
39'
0 - 2 ⚽ Thomas Lopeskiến tạo: Houboulang Mendes - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kevin Spadanudathay Sascha Meyer 45'
- 48' 🟨 Thomas Lopes
- 🟨 Severin Ottiger 54'
- 57' 🟨 Junior Kadile
- 🔁 Lucas Manuel Silva Ferreirathay Matteo Di Giusto 63'
- 🔁 Lars Villigerthay Andrej Vasovic 63'
- 🔁 Andrejs Cigaņiksthay Rúben Dantas Fernandes 63'
- 65' 🔁 Lilian Njohthay Thomas Lopes
- 65' 🔁 Jérémy Guillemenotthay Samuel Mráz
-
⚽ Levin Winklerkiến tạo: Tyron Owusu
67'
1 - 2 -
⚽ Adrian Bajramikiến tạo: Andrejs Cigaņiks
73'
2 - 2 - 76' 🟨 Jérémy Guillemenot
-
79'
2 - 3 ⚽ Lilian Njohkiến tạo: Junior Kadile -
⚽ Oscar Kabwitkiến tạo: Andrejs Cigaņiks
81'
3 - 3 - 81' 🔁 Gaël Ondoathay Lamine Fomba
- 🔁 Sinan Karweinathay Severin Ottiger 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 21Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích8
- 3Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn3
- 6Phạt góc2
- 52Tấn công nguy hiểm45
- 90Tấn công98
- 395Chuyền398
- 325Chuyền chính xác325
- 4Chuyền then chốt7
- 12Chuyền dài14
- 24Rê bóng19
- 19Tạt bóng20
- 55Tranh chấp54
- 21Tắc bóng27
- 38Cản phá40
- 10Cứu thua17
- 10Phạm lỗi13
- 20Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Servette kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Luzern ép sân · cột hướng xuống: Servette ép sân. Luzern kiểm soát thế trận 46% thời gian, Servette 48%.
LuzernServette| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Luzern · HLV Mario Frick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pascal David Loretz | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Severin Ottiger | Hậu vệ | 6.13 |
| 4 | Adrian Bajrami © | Hậu vệ | 7.31 |
| 22 | Rúben Dantas Fernandes | Hậu vệ | 6.25 |
| 46 | Bung Meng Freimann | Hậu vệ | 6.62 |
| 11 | Matteo Di Giusto | Tiền vệ | 6.23 |
| 16 | Oscar Kabwit Tshikomb | Tiền vệ | 7.51 |
| 24 | Tyron Owusu | Tiền vệ | 7.33 |
| 29 | Levin Winkler | Tiền vệ | 7.15 |
| 19 | Andrej Vasovic | Tiền đạo | 6.27 |
| 71 | Sascha Meyer | Tiền đạo | 6.72 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Andrejs Cigaņiks | Hậu vệ |
| 41 | Julian Bock | Thủ môn |
| 9 | Adrian Grbić | Tiền đạo |
| 10 | Sinan Karweina | Tiền đạo |
| 5 | Stefan Knezevic | Hậu vệ |
| 73 | Lucas Manuel Silva Ferreira | Tiền vệ |
| 7 | Kevin Spadanuda | Tiền vệ |
| 27 | Lars Villiger | Tiền đạo |
Servette · HLV Jocelyn Gourvennec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jeremy Frick © | Thủ môn | 6.04 |
| 4 | Steve Rouiller | Hậu vệ | 6.76 |
| 15 | Marco Burch | Hậu vệ | 6.82 |
| 17 | Houboulang Mendes | Hậu vệ | 7.46 |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ | 6.59 |
| 9 | Miroslav Stevanović | Tiền vệ | 7.33 |
| 10 | Junior Kadile | Tiền vệ | 7.1 |
| 11 | Lamine Fomba | Tiền vệ | 6.28 |
| 28 | David Douline | Tiền vệ | 6.49 |
| 36 | Thomas Lopes | Tiền vệ | 7.52 |
| 90 | Samuel Mráz | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Gaël Ondoa | Tiền vệ |
| 37 | Sylvain Claude Djoho Filho | Hậu vệ |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo |
| 38 | Malek Ishuayed | Tiền đạo |
| 39 | Mardochée Miguel | Tiền đạo |
| 14 | Lilian Njoh | Hậu vệ |
| 41 | Tristan Nunez | Tiền đạo |
| 44 | Louis Rieder | Thủ môn |
| 35 | Alonzo Vincent | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Luzern | Vaso Vasic | Chấn thương | Wound |
| Luzern | Adrian Grbić | Treo giò | Inactive |
| Luzern | Demir xhemalija | Chấn thương | Muscle Injury |
| Luzern | Bung Meng Freimann | Treo giò | Red card suspension |
| Servette | Jeremy Frick | Treo giò | Inactive |
| Servette | Edvinas Gertmonas | Treo giò | Inactive |
| Servette | Yoan Severin | Chấn thương | Muscle Injury |
| Servette | Dylan Bronn | Treo giò | Inactive |
| Servette | Junior Kadile | Treo giò | Inactive |
| Servette | Thomas Lopes | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 21.00 | 1.02 | 21.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 7.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | SWI Super League | Servette – Luzern | 3–0 |
| 23/11/2025 | SWI Super League | Luzern – Servette | 2–2 |
| 31/08/2025 | SWI Super League | Servette – Luzern | 2–2 |
| 18/05/2025 | SWI Super League | Luzern – Servette | 3–4 |
| 21/04/2025 | SWI Super League | Servette – Luzern | 2–1 |
| 01/11/2024 | SWI Super League | Servette – Luzern | 2–2 |
| 21/07/2024 | SWI Super League | Luzern – Servette | 1–2 |
| 17/03/2024 | SWI Super League | Luzern – Servette | 2–2 |
| 29/10/2023 | SWI Super League | Servette – Luzern | 4–2 |
| 24/09/2023 | SWI Super League | Luzern – Servette | 2–0 |
Phong độ gần đây
Luzern
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | SWI Super League | Lausanne Sports – Luzern | 1–3 | T |
| 25/04/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Luzern | 1–2 | T |
| 12/04/2026 | SWI Super League | Luzern – St. Gallen | 2–2 | H |
| 06/04/2026 | SWI Super League | Servette – Luzern | 3–0 | B |
| 22/03/2026 | SWI Super League | Luzern – Lausanne Sports | 4–0 | T |
Servette
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 0–2 | T |
| 26/04/2026 | SWI Super League | Servette – Winterthur | 5–3 | T |
| 12/04/2026 | SWI Super League | Young Boys – Servette | 1–1 | H |
| 06/04/2026 | SWI Super League | Servette – Luzern | 3–0 | T |
| 22/03/2026 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Luzern vs Servette đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Luzern vs Servette thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Swissporarena (Lucerne).
- Kết quả Luzern vs Servette là bao nhiêu?
- Luzern và Servette hòa 3-3; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Luzern vs Servette gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Luzern thắng 9, hòa 8, Servette thắng 13. Lần gần nhất ngày 06/04/2026 (SWI Super League) Servette 3-0 Luzern.
- Phong độ Luzern và Servette trước trận?
- Luzern: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWL); Servette: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWL).
- Đội hình xuất phát Luzern vs Servette?
- Luzern ra sân với sơ đồ 4-4-2, Servette dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

