Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levin Winkler

LuzernTiền vệSUI
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Levin Winkler là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.

Tiểu sử Levin Winkler

Levin Winkler là tiền vệ của Luzern, mang quốc tịch Switzerland và 23 tuổi. Ở VĐQG Thụy Sĩ mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận và 65 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,10. Hợp đồng đến 29/06/2029, giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2025). Ngày 31/12/2023, cầu thủ chuyển nhượng từ FC Luzern U21 đến Luzern. Cao 184 cm, chân thuận là chân phải, ngày sinh 13/08/2003.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—30460001085%0%006,10
Switzerland Cup2026-2027—101900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levin Winkler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-470010010/1000/1—5,85
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-118000005/700/4—6,20
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-4dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-121000008/1000/2—6,24
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Switzerland Cup@ SC BuochsT 3-01900000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 3-010000015/50——6,90
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichT 1-0730011017/2346/10—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211825 nghìn €
07/06/20221825 nghìn €
28/12/20221925 nghìn €
06/06/20231950 nghìn €
20/12/202320100 nghìn €
27/03/202420200 nghìn €
30/05/202420400 nghìn €
26/09/202421500 nghìn €
22/12/2024211,0 triệu €
09/06/2025211,8 triệu €
01/10/2025221,2 triệu €
28/12/202522700 nghìn €
01/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
04/07/2023Basel U21FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Concordia YouthBasel U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com