
Bung Meng Freimann
Hậu vệSUI
20Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Bung Meng Freimann là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 1 | 6/10 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 2 | 4/9 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 6/11 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 7/11 | V | 6,16 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 3 | 6/12 | V | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 2 | 7/7 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 7/9 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2024 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực55