
Sinan Karweina là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 113 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 70% | 37% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 4/7 | V | 6,43 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/20 | 1 | 2/9 | — | 5,96 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/3 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/10 | 4 | 6/9 | — | 7,20 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Luzern | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Austria Klagenfurt | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | MSV Duisburg | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sportfreunde Lotte | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U19 | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực48