
Julian Bock là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Tiểu sử Julian Bock
Thủ môn Julian Bock, 22 tuổi, quốc tịch Germany, sinh ngày 29/05/2004, hiện thi đấu cho VfB Stuttgart II. Cao 191 cm, cầu thủ thi đấu chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2025). Hợp đồng với VfB Stuttgart II có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Luzern sang VfB Stuttgart II. Trước đó, ngày 28/07/2023, cầu thủ chuyển từ Ingolstadt U19 sang FC Luzern U21.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Luzern | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Ingolstadt U19 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC IngolstadtU17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | DFI Bad Aibling U17 | FC IngolstadtU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | DFI Bad Aibling Youth | DFI Bad Aibling U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Zug 94 Youth | DFI Bad Aibling Youth | Chuyển nhượng | — |