Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Knezevic

LuzernHậu vệSUI
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stefan Knezevic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—654501002177%48%106,42
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/223 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/53 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Knezevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-4900000144/5549/16V5,71
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1900000037/5126/12—6,64
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-4dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-07001003/502/4—7,06
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 2-2830000025/3312/5—6,14
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 0-3900000029/3800/3—5,99
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-3901011034/4114/7—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201619100 nghìn €
19/12/201620100 nghìn €
11/07/201720400 nghìn €
28/09/201720600 nghìn €
07/01/201821600 nghìn €
23/04/201821900 nghìn €
11/07/2018211,5 triệu €
20/01/2019221,5 triệu €
14/04/2019221,5 triệu €
03/06/2019221,5 triệu €
05/01/2020231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
30/07/202023800 nghìn €
27/12/202024500 nghìn €
22/06/202124500 nghìn €
05/10/202124700 nghìn €
05/01/202225900 nghìn €
11/04/202225900 nghìn €
03/11/202226800 nghìn €
08/06/202326800 nghìn €
18/12/202327750 nghìn €
03/06/202427600 nghìn €
26/09/2024271,0 triệu €
22/12/202428600 nghìn €
09/06/202528600 nghìn €
28/12/202529500 nghìn €
01/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2024RC Sporting CharleroiLuzernChuyển nhượng—
30/06/2021LuzernRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2016FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2015SC BuochsFC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Luzern U21SC BuochsChuyển nhượng—
30/06/2013Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Luzern U16Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Luzern YouthFC Luzern U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com