Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Grbić

LuzernTiền đạoAUT
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Adrian Grbić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Luzern.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Grbić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-4dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 3-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteH 3-3dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-1dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenH 2-2dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-33000002/400/2—6,20
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518150 nghìn €
07/02/201619200 nghìn €
30/06/201619175 nghìn €
02/12/201620200 nghìn €
26/05/201720250 nghìn €
01/01/201821350 nghìn €
13/06/201821600 nghìn €
18/12/201822600 nghìn €
02/06/201922600 nghìn €
29/09/2019231,0 triệu €
05/01/2020232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
13/08/2020247,0 triệu €
14/10/2020249,0 triệu €
06/01/2021247,0 triệu €
26/05/2021245,0 triệu €
15/12/2021254,0 triệu €
07/06/2022252,5 triệu €
18/09/2022261,5 triệu €
01/11/2022261,2 triệu €
15/06/2023261,5 triệu €
17/12/2023271,2 triệu €
30/05/2024271,2 triệu €
22/12/202428900 nghìn €
09/06/202528900 nghìn €
28/12/202529900 nghìn €
01/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2024LorientLuzernChuyển nhượng—
29/06/2024LuzernLorientCho mượn—
04/02/2024LorientLuzernChuyển nhượng—
29/06/2023ValenciennesLorientCho mượn—
30/01/2023LorientValenciennesChuyển nhượng—
29/06/2022Vitesse ArnhemLorientCho mượn—
10/01/2022LorientVitesse ArnhemChuyển nhượng—
07/07/2020ClermontLorientHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2019Rheindorf AltachClermontChuyển nhượng—
30/06/2017FAC WIENRheindorf AltachChuyển nhượng—
14/07/2016VfB Stuttgart IIFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2013VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Rapid Wien U18VfB Stuttgart U17Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2009SK Rapid Wien YouthRapid Wien U18Chuyển nhượng—
31/12/2003SC Wiener Viktoria YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com