Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rúben Dantas Fernandes

LuzernHậu vệSUI
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Rúben Dantas Fernandes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
637Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—8863710112377%57%106,28
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/277 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
25/38 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/61 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rúben Dantas Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-4900010031/4013/4—4,87
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1900000233/3926/11—6,80
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-4900120232/4425/9—6,28
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3900020029/3423/7—6,01
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1821041430/3929/13V7,79
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Switzerland Cup@ SC BuochsT 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 2-2450010012/1512/2—6,38
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 0-3760011121/2824/7—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20221925 nghìn €
27/03/20231950 nghìn €
06/06/202320125 nghìn €
20/12/202320150 nghìn €
30/05/202421250 nghìn €
22/12/202421400 nghìn €
09/06/2025221,0 triệu €
01/10/202522700 nghìn €
28/12/202522400 nghìn €
16/03/202622700 nghìn €
01/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024FC Wil 1900LuzernCho mượn—
01/07/2023LuzernFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2020Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Luzern U16Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Luzern YouthFC Luzern U16Chuyển nhượng—
10/07/2016SC Kriens YouthFC Luzern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com