
Sascha Meyer là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Tiểu sử Sascha Meyer
Sascha Meyer là tiền đạo người Switzerland, hiện thi đấu cho Luzern và đang 20 tuổi, sinh ngày 21/04/2006. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 211 phút thi đấu tại VĐQG Thụy Sĩ và điểm trung bình 6,14. Cao 186 cm, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Luzern U21 sang Luzern.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 31% | 0 | 0 | 6,14 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/29 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/9 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/8 | — | 5,55 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/4 | — | 6,72 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/7 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | — |
| 06/04/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |