
Kevin Spadanuda là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 525 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 87% | 38% | 3 | 0 | 6,65 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/168 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/62 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 85 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 1 | 6/7 | — | 8,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/16 | 1 | 4/10 | V | 7,42 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/23 | 0 | 2/10 | V | 5,73 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/12 | V | 6,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Luzern | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ajaccio | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aarau | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Baden 1897 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Schoftland | FC Baden 1897 | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2018 | FC Schinznach Bad | SC Schoftland | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | — | FC Schinznach Bad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Team Aargau U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Aarau U18 | Team Aargau U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aarau U19 | Aarau U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Aarau U16 | Aarau U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Aarau Youth | FC Aarau U16 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2008 | Grasshopper Club Zürich Youth | FC Aarau Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực35