Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pascal David Loretz

Hannover 96Thủ mônSUI
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pascal David Loretz là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—119010086%0%005,90
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pascal David Loretz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3dự bị000—0———
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-1dự bị000—0———
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-2dự bị000—0———
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV HemelingenT 9-1dự bị000—0———
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-1dự bị000—0———
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-39010040/4600/1—5,90
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 3-09000136/370——6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118100 nghìn €
02/01/202218100 nghìn €
07/06/202219100 nghìn €
09/11/202219100 nghìn €
27/03/202319200 nghìn €
06/06/202320800 nghìn €
18/10/2023201,5 triệu €
20/12/2023203,0 triệu €
27/03/2024204,0 triệu €
30/05/2024204,5 triệu €
26/09/2024215,0 triệu €
22/12/2024214,0 triệu €
09/06/2025223,5 triệu €
28/12/2025223,0 triệu €
16/03/2026222,5 triệu €
01/06/2026232,0 triệu €
28/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026LuzernHannover 96Hết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2021Team FC Luzern-SC Kriens U18LuzernChuyển nhượng—
30/06/2020FC Luzern U17Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Luzern U16FC Luzern U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Luzern YouthFC Luzern U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com