
Lars Villiger là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 137 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 47% | 29% | 0 | 0 | 5,23 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/34 (47%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 7,14 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10/17 | 1 | 2/8 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2023 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Luzern U17 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern U16 | FC Luzern U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực48