Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vaso Vasic

Thủ mônSRB
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vaso Vasic là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vaso Vasic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenH 2-2dự bị000—0———
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3dự bị000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 375 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20081850 nghìn €
05/10/200919200 nghìn €
11/01/201019250 nghìn €
16/01/201120200 nghìn €
14/06/201121150 nghìn €
07/12/201222100 nghìn €
04/07/201323300 nghìn €
13/02/201423375 nghìn €
11/09/201424500 nghìn €
14/12/201424600 nghìn €
13/04/201524700 nghìn €
17/06/201525700 nghìn €
28/09/201525500 nghìn €
17/12/201525400 nghìn €
15/07/201626400 nghìn €
19/12/201626600 nghìn €
13/04/201726400 nghìn €
11/07/201727400 nghìn €
07/01/201827200 nghìn €
23/04/201827200 nghìn €
06/12/201828200 nghìn €
09/06/201929200 nghìn €
12/09/201929450 nghìn €
12/12/201929550 nghìn €
07/04/202029450 nghìn €
15/10/202030300 nghìn €
06/06/202131250 nghìn €
02/01/202231250 nghìn €
07/06/202232250 nghìn €
09/11/202232250 nghìn €
27/03/202332200 nghìn €
06/06/202333200 nghìn €
18/10/202333100 nghìn €
20/12/202333100 nghìn €
30/05/202434100 nghìn €
22/12/202434100 nghìn €
09/06/202535100 nghìn €
28/12/202535100 nghìn €
01/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LuzernRetiredTự do—
30/06/2021Royal Excel MouscronLuzernChuyển nhượng—
30/01/2019Apollon SmirnisRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
31/07/2018GrasshopperApollon SmirnisChuyển nhượng—
30/06/2014SchaffhausenGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2012YF Juventus ZurichSchaffhausenChuyển nhượng—
31/01/2012WinterthurYF Juventus ZurichChuyển nhượng—
30/06/2008Grasshoppers U21WinterthurChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com