
Vaso Vasic
Thủ mônSRB
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vaso Vasic là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/10/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/01/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/02/2014 | 23 | 375 nghìn € |
| 11/09/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/04/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/04/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/09/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/03/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Luzern | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Royal Excel Mouscron | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Apollon Smirnis | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Grasshopper | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Schaffhausen | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | YF Juventus Zurich | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Winterthur | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Grasshoppers U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |