
Matteo Di Giusto là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
928Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 863 | 3 | 1 | 2 | 29 | 10 | 74% | 43% | 1 | 0 | 6,84 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/288 (74%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 15/55 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/67 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 25/29 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 26/39 | 2 | 5/9 | — | 7,52 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/24 | 0 | 1/3 | — | 5,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 24/28 | 1 | 4/7 | V | 6,76 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 23/31 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 19/30 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/15 | 0 | 2/7 | — | 7,82 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 35/40 | 1 | 5/10 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/04/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Winterthur | Luzern | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Vaduz | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Zurich U21 | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SC Freiburg U19 | FC Zurich U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | FC Zurich U21 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zurich U16 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | FC Baden Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2014 | FC Wettingen 93 Youth | FC Baden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Wagen Youth | FC Wettingen 93 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật68
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực39