- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Swissporarena, Lucerne · Trọng tài: Luca Piccolo · Âm u 9°C · cập nhật
Luzern và St. Gallen hòa nhau 2-2.
Luzern vs St. Gallen 2-2 — VĐQG Thụy Sĩ 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 23Tổng cú sút17
- 2Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích7
- 8Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn5
- 6Phạt góc5
- 41Tấn công nguy hiểm60
- 80Tấn công98
- 364Chuyền332
- 255Chuyền chính xác240
- 3Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài6
- 18Rê bóng17
- 32Tạt bóng21
- 63Tranh chấp62
- 43Tắc bóng29
- 79Cản phá66
- 9Cứu thua14
- 9Phạm lỗi9
- 19Bị phạm lỗi19
- 4Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Luzern kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Luzern ép sân · cột hướng xuống: St. Gallen ép sân. Luzern kiểm soát thế trận 39% thời gian, St. Gallen 45%.
LuzernSt. Gallen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-2-2 vs 3-1-4-2
Luzern · HLV Mario Frick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pascal David Loretz | Thủ môn | 5.97 |
| 4 | Adrian Bajrami | Hậu vệ | 7.33 |
| 20 | Pius Dorn © | Hậu vệ | 6.03 |
| 22 | Rúben Dantas Fernandes | Hậu vệ | 5.64 |
| 46 | Bung Meng Freimann | Hậu vệ | 6.71 |
| 6 | Taisei Abe | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Matteo Di Giusto | Tiền vệ | 6.75 |
| 16 | Oscar Kabwit Tshikomb | Tiền vệ | 6.09 |
| 24 | Tyron Owusu | Tiền vệ | 6.45 |
| 19 | Andrej Vasovic | Tiền đạo | 7.56 |
| 27 | Lars Villiger | Tiền đạo | 7.78 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Sascha Meyer | Tiền đạo |
| 9 | Adrian Grbić | Tiền đạo |
| 14 | Andrejs Cigaņiks | Hậu vệ |
| 2 | Severin Ottiger | Hậu vệ |
| 45 | Erblin Sadikaj | Hậu vệ |
| 7 | Kevin Spadanuda | Tiền vệ |
| 90 | Vaso Vasic | Thủ môn |
| 29 | Levin Winkler | Tiền vệ |
| 39 | Sandro Wyss | Tiền đạo |
St. Gallen · HLV Enrico Maaßen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lawrence Ati-Zigi © | Thủ môn | 6.06 |
| 3 | Colin Noah Kleine-Bekel | Hậu vệ | 6.31 |
| 4 | Jozo Stanić | Hậu vệ | 6.4 |
| 26 | Tom Gaal | Hậu vệ | 6.06 |
| 11 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ | 6.01 |
| 28 | Hugo Vandermersch | Tiền vệ | 5.91 |
| 36 | Chima Okoroji | Tiền vệ | 6.24 |
| 63 | Corsin konietzke | Tiền vệ | 6.16 |
| 64 | Mihailo Stevanovic | Tiền vệ | 6.47 |
| 14 | Aliou Balde | Tiền đạo | 8.2 |
| 18 | Alessandro vogt | Tiền đạo | 5.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 66 | Nino Weibel | Tiền vệ |
| 69 | Diego Besio | Tiền đạo |
| 23 | Betim Fazliji | Tiền vệ |
| 77 | Tiemoko Ouattara | Tiền đạo |
| 47 | Enoch owusu | Tiền vệ |
| 8 | Jordi Quintillà | Tiền vệ |
| 74 | Joel Ruiz | Hậu vệ |
| 70 | Nevio Scherrer | Tiền đạo |
| 25 | Lukas Watkowiak | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Luzern | Demir xhemalija | Chấn thương | Muscle Injury |
| Luzern | Mio Zimmermann | Chấn thương | Hip injury |
| Luzern | Bung Meng Freimann | Treo giò | Red card suspension |
| St. Gallen | Behar·Neziri | Chấn thương | Knee injury |
| St. Gallen | Malamine Efekele | Chấn thương | Thigh problems |
Hỏi nhanh về trang này
- Luzern vs St. Gallen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Luzern vs St. Gallen thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 33 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Swissporarena (Lucerne).
- Kết quả Luzern vs St. Gallen là bao nhiêu?
- Luzern và St. Gallen hòa 2-2; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Luzern vs St. Gallen?
- Luzern ra sân với sơ đồ 4-2-2-2, St. Gallen dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

