
Severin Ottiger là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
741Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 645 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 74% | 37% | 2 | 0 | 6,51 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/259 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/74 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 6/10 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 31/34 | 0 | 0/2 | V | 7,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/29 | 2 | 4/4 | — | 5,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/21 | 1 | 4/13 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 2/5 | — | 7,13 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/41 | 0 | 0/7 | — | 7,62 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 4 | 7/15 | V | 5,35 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 3/11 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Luzern | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Luzern Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực40