Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Kabwit Tshikomb

LuzernTiền đạoCOD
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Oscar Kabwit Tshikomb là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Luzern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
928Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—8856020118664%42%016,87
Switzerland Cup2026-2027—217800000——10—
Cúp Toulon2026—4329020010370%46%107,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/101 (64%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/68 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/68 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/49 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Kabwit Tshikomb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-479002016/1103/11—6,43
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1721064011/1725/9—8,20
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-460101115/704/8—7,70
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-120000001/312/3Đ5,73
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0840011316/2104/7—6,78
16/08/2026Switzerland Cup@ SC BuochsT 3-07810000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 2-279001019/1315/11—6,69
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 0-376003029/1425/11—6,35
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-390014048/1501/8—7,10
13/06/2026Cúp Toulon@ U23 Bờ Biển NgàB 1-3900050422/3029/17—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202520250 nghìn €
28/12/202520500 nghìn €
16/03/2026202,0 triệu €
01/06/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TP Mazembe EnglebertLuzernHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
29/06/2026LuzernTP Mazembe EnglebertCho mượn—
07/09/2025TP Mazembe EnglebertLuzernChuyển nhượng—
30/06/2023CS Don BoscoTP Mazembe EnglebertChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com