
Inigo Sebastian Magana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 621 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,52 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/216 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 5/11 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 4/9 | — | 7,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 6/8 | — | 7,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 4/5 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/7 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/9 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/7 | — | 5,58 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 4 | 7/10 | V | 6,48 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 1/6 | V | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | SD Huesca | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Eldense | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Real Murcia | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Unionistas de Salamanca CF | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Zamora CF | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arandina | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Formentera | Arandina | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | CD Barco | Formentera | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2015 | CA Osasuna Promesas | CD Barco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | UD Mutilvera | CA Osasuna Promesas | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | CA Osasuna Promesas | UD Mutilvera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Tudelano | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | CD Tudelano U19 | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Murchante | CD Tudelano U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực60