Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carles Soria

IraklisHậu vệESP
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Carles Soria là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Iraklis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—776110024083%49%106,66
Greek Cup2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/250 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carles Soria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-2950110125/3014/7V6,62
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0780110339/4626/9—7,70
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-0900000227/3101/5—6,68
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-1900000139/4824/10—6,30
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-0900000119/2425/10—6,90
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1780010120/2426/12—6,92
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-4900010139/4705/10—5,47
18/08/2026Greek Cupvs Volos NPSB 1-36700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619200 nghìn €
01/02/201720300 nghìn €
04/06/201720250 nghìn €
12/11/201721250 nghìn €
25/04/201821250 nghìn €
30/10/201822250 nghìn €
18/02/201922250 nghìn €
28/06/201922250 nghìn €
09/09/201922250 nghìn €
10/02/202023250 nghìn €
01/11/202024250 nghìn €
28/06/202124500 nghìn €
26/12/202125800 nghìn €
30/05/202225800 nghìn €
06/11/202226800 nghìn €
21/05/202326800 nghìn €
19/12/202327800 nghìn €
05/03/202427700 nghìn €
29/05/202427600 nghìn €
23/09/202427500 nghìn €
26/12/202428500 nghìn €
13/03/202528450 nghìn €
22/05/202528450 nghìn €
11/12/202529500 nghìn €
03/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Volos NPSIraklisChuyển nhượng—
30/06/2025LamiaVolos NPSChuyển nhượng—
28/01/2025Pas GianninaLamiaChuyển nhượng—
11/07/2022EstorilPas GianninaChuyển nhượng—
04/08/2020RCD Espanyol BEstorilHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018AEK LarnacaRCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2017RCD Espanyol BAEK LarnacaChuyển nhượng—
30/06/2015Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2013RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—
30/06/2009Club Gimnastic Manresa YouthEspanyol Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com