
Pedro Marques là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 368 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 57% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/76 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/22 | 2 | 9/17 | — | 7,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 5/10 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 6/14 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 34 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/5 | 1 | 3/4 | — | 8,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 24/03/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/09/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/03/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Apollon Limassol FC | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NEC Nijmegen | Apollon Limassol FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | Apollon Limassol FC | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | NEC Nijmegen | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Famalicao | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Sporting CP | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gil Vicente | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sporting CP B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Den Bosch | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Sporting CP U23 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Dordrecht | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Sporting CP U23 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Belenenses U19 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Estoril Praia U15 | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực52