
Marco Krainz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 191 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 76% | 57% | 1 | 0 | 6,60 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/72 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | 5,83 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 27 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 7,84 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/32 | 2 | 5/7 | — | 6,68 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực49