Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgos Athanasiadis

IraklisThủ mônGRE
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Giorgos Athanasiadis là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Iraklis.

Tiểu sử Giorgos Athanasiadis

Thủ môn Giorgos Athanasiadis bảo vệ khung thành của Iraklis, mang quốc tịch Greece và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 94 kg, sinh ngày 07/04/1993 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 586 phút, có 25 pha cứu thua và điểm trung bình 5,78. Tại VĐQG Hy Lạp, con số là 6 trận và 25 pha cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,8 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là từ Aris Thessaloniki đến Iraklis ngày 01/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
26Cứu thua
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—77630262546%75%106,63
Greek Cup2026-2027—1146000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/202 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/153 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgos Athanasiadis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-29010110/3300/1—5,94
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-09060217/3202/2—7,69
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-09020014/360——6,23
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-19030115/170—V6,10
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-09052010/240——7,72
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-19020411/2901/1—6,18
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-49070017/310——6,55
18/08/2026Greek Cupvs Volos NPSB 1-346000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-07610013/160——6,59
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-19021216/2401/1—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/201219100 nghìn €
09/02/201319100 nghìn €
27/03/201420300 nghìn €
10/11/201421300 nghìn €
09/05/201522450 nghìn €
26/09/201522500 nghìn €
20/06/201623500 nghìn €
20/12/201623450 nghìn €
10/05/201724450 nghìn €
17/12/201724500 nghìn €
21/05/201825800 nghìn €
06/12/201825600 nghìn €
20/05/201926500 nghìn €
17/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
03/08/202027400 nghìn €
11/02/202127600 nghìn €
17/10/2021281,5 triệu €
24/12/2021281,7 triệu €
22/05/2022291,7 triệu €
06/11/2022291,8 triệu €
21/05/2023301,8 triệu €
19/12/2023301,5 triệu €
05/03/2024301,0 triệu €
29/05/2024311,0 triệu €
23/09/202431900 nghìn €
08/12/202431900 nghìn €
28/05/202532800 nghìn €
22/09/202532700 nghìn €
11/12/202532600 nghìn €
03/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Aris ThessalonikiIraklisChuyển nhượng—
30/06/2025AEK LarnacaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
22/08/2024AEK AthensAEK LarnacaChuyển nhượng—
29/06/2022Sheriff TiraspolAEK AthensCho mượn—
30/06/2021AEK AthensSheriff TiraspolChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2019Asteras AktorAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2016Panthrakikos F.C.Asteras AktorChuyển nhượng—
10/07/2012Ethnikos SochosPanthrakikos F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2011Iraklis Thessaloniki U19Ethnikos SochosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com