
Kylian Kaiboue là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Iraklis.
Tiểu sử Kylian Kaiboue
Kylian Kaiboue là tiền vệ người Pháp, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Iraklis ở tuổi 28. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 221 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Iraklis từ Amiens ngày 30/06/2026, sau thời gian thi đấu cho Amiens theo dạng mượn từ Bastia với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 221 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 52% | 2 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/104 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/30 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/4 | V | 5,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/7 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/32 | 2 | 6/8 | V | 6,06 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 6/8 | — | 6,88 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/59 | 2 | 4/9 | — | 6,62 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 32/44 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 2-3 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 5/13 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Amiens | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bastia | Amiens | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Montpellier Hérault SC | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sporting Club Sétois | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Montpellier Hérault SC | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực46