Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Tsintotas

IraklisThủ mônGRE
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Panagiotis Tsintotas là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Iraklis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panagiotis Tsintotas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-0dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-1dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-0dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20101725 nghìn €
15/11/20101750 nghìn €
03/07/20111850 nghìn €
06/11/20111850 nghìn €
28/12/20111850 nghìn €
08/04/201218150 nghìn €
20/09/201219250 nghìn €
09/02/201319250 nghìn €
01/12/201320200 nghìn €
27/03/201420150 nghìn €
10/11/201421150 nghìn €
09/05/201521150 nghìn €
26/09/201522250 nghìn €
20/06/201622300 nghìn €
20/12/201623300 nghìn €
10/05/201723300 nghìn €
17/12/201724350 nghìn €
21/05/201824700 nghìn €
06/12/201825700 nghìn €
20/05/201925700 nghìn €
17/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
03/08/202027500 nghìn €
11/10/202027900 nghìn €
11/02/202127900 nghìn €
31/10/202128700 nghìn €
08/06/202228500 nghìn €
06/11/202229300 nghìn €
21/05/202329350 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
29/05/202430300 nghìn €
17/12/202431300 nghìn €
22/05/202531300 nghìn €
11/12/202532250 nghìn €
03/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Asteras AktorIraklisChuyển nhượng—
30/06/2024Atromitos AthensAsteras AktorChuyển nhượng—
30/06/2023Pas GianninaAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/12/2022AEK AthensPas GianninaChuyển nhượng—
30/06/2017LevadiakosAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2012PierikosLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2009Pierikos Katerini U19PierikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com