Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvir Koljić

IraklisTiền đạoBIH
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Elvir Koljić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Iraklis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—432610006066%30%106,53
Greek Cup2026-2027—002300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/42 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/33 (30%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvir Koljić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-186003008/1204/6—6,50
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-0580000111/1201/5—6,97
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-172002003/1105/19V6,31
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-445001006/700/3—6,32
18/08/2026Greek Cupvs Volos NPSB 1-32300000—0———
26/05/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 0-0760020010/1403/5—6,28
16/05/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 2-2250010211/1415/7—6,98
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-121000002/302/5—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131850 nghìn €
26/12/20131850 nghìn €
21/07/201520200 nghìn €
06/01/201620200 nghìn €
18/07/201621175 nghìn €
20/01/201721450 nghìn €
19/07/201722450 nghìn €
14/02/201822350 nghìn €
02/07/201822350 nghìn €
23/09/201823700 nghìn €
22/12/2018231,0 triệu €
03/04/2019231,5 triệu €
17/06/2019232,0 triệu €
20/12/2019241,6 triệu €
07/04/2020241,3 triệu €
04/08/2020251,8 triệu €
17/12/2020252,0 triệu €
02/06/2021251,7 triệu €
21/12/2021261,6 triệu €
02/06/2022261,5 triệu €
29/09/2022271,4 triệu €
20/12/2022271,1 triệu €
14/06/2023271,0 triệu €
27/09/202328800 nghìn €
21/12/202328800 nghìn €
04/06/202428800 nghìn €
18/12/202429800 nghìn €
25/03/202529700 nghìn €
09/06/202529600 nghìn €
18/12/202530700 nghìn €
07/06/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026FC Rapid 1923IraklisChuyển nhượng—
05/02/2025CS Universitatea CraiovaFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/08/2018FK KrupaCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2018Lech PoznanFK KrupaCho mượn—
04/02/2018FK KrupaLech PoznanChuyển nhượng—
25/01/2016Borac Banja LukaFK KrupaChuyển nhượng—
22/02/2015FK KrupaBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2014Triglav GorenjskaFK KrupaChuyển nhượng—
30/08/2013NK KljucTriglav GorenjskaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com