
Jakub Hromada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/7 | V | 6,21 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 3 | 5/8 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2015 | 19 | 275 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/10/2016 | 20 | 950 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/10/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/04/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/04/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/09/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Rapid 1923 | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Slavia Praha | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Rapid 1923 | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 03/02/2024 | SK Slavia Praha | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sampdoria | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | FC Viktoria Plzeň | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Senica | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Sampdoria | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pro Vercelli | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Sampdoria Primavera | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Juventus U19 | Sampdoria Primavera | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2014 | Genoa U20 | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Juventus U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KAC Jednota Kosice | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Juventus Youth | KAC Jednota Kosice | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực43