Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Radoja

IraklisTiền vệSRB
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nemanja Radoja là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Iraklis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—533510001181%41%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/158 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Radoja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-2950000017/2626/10V5,93
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0900000241/4824/8—6,69
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-0900011034/4303/12—6,35
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-1450000023/2402/4—6,25
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-0310000014/1701/5—6,55
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-4dự bị00000—0———
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-2670010035/3825/6—6,21
16/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-1900100256/6616/9—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2013: 550 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/201219350 nghìn €
27/05/201320550 nghìn €
14/11/201320700 nghìn €
12/08/2014211,0 triệu €
22/10/2014212,5 triệu €
22/01/2015213,5 triệu €
30/06/2015223,5 triệu €
21/02/2016233,5 triệu €
14/07/2016233,5 triệu €
23/01/2017234,0 triệu €
04/06/2017248,0 triệu €
31/12/2017245,0 triệu €
29/05/2018256,0 triệu €
30/10/2018255,0 triệu €
20/12/2018253,0 triệu €
10/06/2019263,0 triệu €
19/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
07/10/2020273,5 triệu €
04/01/2021273,0 triệu €
09/06/2021282,5 triệu €
29/12/2021282,0 triệu €
02/06/2022292,0 triệu €
06/10/2022291,7 triệu €
30/03/2023301,5 triệu €
21/08/2023301,5 triệu €
17/12/2023301,5 triệu €
12/06/2024311,2 triệu €
11/12/2024311,0 triệu €
04/06/202532800 nghìn €
10/12/202532600 nghìn €
17/03/202633400 nghìn €
21/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Cultural LeonesaIraklisChuyển nhượng—
12/02/2026Free playerCultural LeonesaChuyển nhượng—
31/12/2025Sporting Kansas CityFree playerTrở lại—
31/12/2022Free playerSporting Kansas CityChuyển nhượng—
30/06/2022LevanteFree playerTrở lại—
20/08/2019RC CeltaLevanteChuyển nhượng—
11/08/2014Vojvodina Novi SadRC CeltaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2012FK Cement BeocinVojvodina Novi SadCho mượn—
31/01/2012Vojvodina Novi SadFK Cement BeocinChuyển nhượng—
31/12/2011FK Vojvodina Novi Sad IIVojvodina Novi SadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com