
Nanu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Iraklis.
Tiểu sử Nanu
Nanu, 32 tuổi, là hậu vệ của Iraklis và mang quốc tịch Guinea-Bissau. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 6 trận với 461 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại VĐQG Hy Lạp. Cao 177 cm, nặng 67 kg, thuận hai chân, hợp đồng với Iraklis có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn cao nhất từng đạt 3,0 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/08/2026, từ APOEL Nicosia sang Iraklis.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 551 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 56% | 0 | 0 | 6,53 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/151 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 5/7 | — | 5,97 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 3/8 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 3 | 7/14 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 10/11 | — | 8,06 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 2 | 3/7 | — | 5,82 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ai Cập | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | — |
| 28/07/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | — |
| 06/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 21/10/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | APOEL Nicosia | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Samsunspor | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Samsunspor | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | FC Porto | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santa Clara | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | FC Porto | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Dallas | FC Porto | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | FC Porto | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Maritimo | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Beira-Mar | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | GD Gafanha | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | SC Beira-Mar | GD Gafanha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Beira-Mar U19 | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AD Taboeira U17 | SC Beira-Mar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AD Taboeira Youth | AD Taboeira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Youth | AD Taboeira Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AD Taboeira Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh50
- Thể lực40