
Sofian Chakla là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 60% | 0 | 0 | 4,91 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/4 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 5/9 | — | 5,84 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/10/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/09/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | AEL Larisa | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Sabah Baku | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ponferradina | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 17/01/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Villarreal CF | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Getafe | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Villarreal CF | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | UD Melilla | Villarreal B | Hết hạn mượn | — |
| 16/07/2018 | UD Almería B | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Club Polideportivo El Ejido | UD Almería B | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2016 | La Roda CF | Club Polideportivo El Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2015 | Videoton FC Fehérvár | La Roda CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Real Betis B | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Atlético Malagueño | Real Betis B | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực47