Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivi López

IraklisTiền đạoESP
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ivi López là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Iraklis.

Tiểu sử Ivi López

Ivi López là tiền đạo người Tây Ban Nha, thi đấu cho Iraklis và đang 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,67 với 325 phút thi đấu tại VĐQG Hy Lạp. Chuyển đến Iraklis từ Rakow Czestochowa ngày 26/07/2026, cầu thủ cao 174 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Định giá thị trường ở mức 600 nghìn €, mức cao nhất là 4,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6435311010283%25%306,56
Greek Cup2026-2027—004400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/137 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/40 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivi López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-2720010121/2511/5—6,03
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0450021010/1311/5—7,03
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-0890030032/4000/10V5,90
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-1450010325/2702/7V6,05
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-0451021016/1912/7V7,59
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-4570010211/1314/6—6,78
18/08/2026Greek Cupvs Volos NPSB 1-34400000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 3-0290000020/2411/1—6,81
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 3-190011111/130——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201622700 nghìn €
23/01/201722800 nghìn €
28/06/2017231,5 triệu €
31/12/2017231,8 triệu €
29/05/2018232,0 triệu €
20/12/2018241,5 triệu €
18/02/2019241,5 triệu €
28/06/2019251,0 triệu €
19/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
18/01/2021261,0 triệu €
20/05/2021261,5 triệu €
14/10/2021272,0 triệu €
30/12/2021273,0 triệu €
06/04/2022273,5 triệu €
13/06/2022274,0 triệu €
15/11/2022284,0 triệu €
29/03/2023283,5 triệu €
08/06/2023283,0 triệu €
05/10/2023292,5 triệu €
28/12/2023292,5 triệu €
27/03/2024292,0 triệu €
06/06/2024291,5 triệu €
18/09/2024301,0 triệu €
08/12/2024301,0 triệu €
05/06/2025301,0 triệu €
07/12/202531800 nghìn €
03/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Rakow CzestochowaIraklisChuyển nhượng—
31/08/2020LevanteRakow CzestochowaChuyển nhượng—
20/07/2020PonferradinaLevanteCho mượn—
15/01/2020LevantePonferradinaChuyển nhượng—
14/01/2020SD HuescaLevanteCho mượn—
12/08/2019LevanteSD HuescaChuyển nhượng—
29/06/2019Sporting GijonLevanteCho mượn—
30/01/2019LevanteSporting GijonChuyển nhượng—
29/01/2019Real Valladolid CFLevanteCho mượn—
26/07/2018LevanteReal Valladolid CFChuyển nhượng—
06/08/2017Sevilla AtleticoLevanteHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2015Getafe BSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2013Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com