
Mike Van Beijnen
Tiền đạoNED
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mike Van Beijnen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 4 | 8/14 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 5/12 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/7 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 3/10 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực30