
Georgios Tzovaras
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Georgios Tzovaras là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 47% | 1 | 0 | 6,50 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 57% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 4/6 | — | 7,00 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 11/19 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/9 | V | 6,17 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/14 | 6 | 10/12 | — | 6,66 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 6/13 | — | 6,86 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 2-4 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2022 | Niki Volou | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2021 | Apollon Larissas | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Slovan Bratislava | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PAOK Saloniki | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |