
Rasmus Lauritsen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Iraklis.
Tiểu sử Rasmus Lauritsen
Rasmus Lauritsen là hậu vệ thi đấu cho Iraklis, mang quốc tịch Denmark, 30 tuổi. Chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 6,5 triệu € (2021), và hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất diễn ra ngày 26/08/2026, khi cầu thủ rời Brondby IF để đến Iraklis.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 6,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 29 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Brondby IF | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Dinamo Zagreb | Brondby IF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 01/10/2020 | IFK Norrkoping FK | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 10/02/2019 | Vejle | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Skive IK | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Midtjylland | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực63