
Rob Nizet là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 565 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,34 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/141 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 1/4 | — | 5,73 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 1/5 | — | 7,85 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 6/10 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 9/14 | — | 5,85 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 6/12 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 6/18 | V | 6,33 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/5 | — | 5,55 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artsakh | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Free Player | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | Willem II | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | KVSK Lommel | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | US Lecce Youth | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Norwich City U23 | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RSC Anderlecht U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực54