
Yohan Roche là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 41% | 0 | 0 | 6,37 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 51% | 4 | 1 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/66 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/283 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 2 | 4/8 | Đ | 4,86 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 2/2 | — | 7,48 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 5/11 | — | 6,11 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 7/13 | V | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 79/88 | 2 | 6/8 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 4/8 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/8 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/03/2022 | 24 | 575 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Petrolul Ploiesti | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Quevilly Rouen Métropole | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2023 | Adanaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2021 | Rodez Aveyron | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rodez Aveyron | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Villefranche | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực55