Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Praxitelis Vouros

IraklisHậu vệGRE
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Praxitelis Vouros là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Iraklis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—776380002085%41%106,47
Greek Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/239 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Praxitelis Vouros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-2980000013/1811/3—6,13
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0900010049/5423/8—7,50
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiH 0-0900000027/3033/7V6,43
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-1900000058/6514/6—6,30
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-0900000014/1823/6—6,26
29/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1900000021/2700/4—6,56
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-4900010023/2703/7—6,14
18/08/2026Greek Cupvs Volos NPSB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201418150 nghìn €
10/11/201419200 nghìn €
09/05/201520250 nghìn €
26/09/201520400 nghìn €
20/06/201621300 nghìn €
20/12/201621250 nghìn €
10/05/201722350 nghìn €
12/11/201722600 nghìn €
25/04/201822900 nghìn €
30/12/201823900 nghìn €
24/06/201924800 nghìn €
05/01/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
11/10/202025600 nghìn €
11/02/202125600 nghìn €
31/10/202126700 nghìn €
08/06/202227800 nghìn €
06/11/202227700 nghìn €
21/05/202328700 nghìn €
19/12/202328700 nghìn €
29/05/202429600 nghìn €
23/09/202429550 nghìn €
08/12/202429550 nghìn €
28/05/202530500 nghìn €
22/12/202530450 nghìn €
01/06/202631375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Apollon Limassol FCIraklisChuyển nhượng—
30/06/2024OFI CreteApollon Limassol FCChuyển nhượng—
31/07/2020APOEL NicosiaOFI CreteChuyển nhượng—
28/08/2017Olympiacos PiraeusAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
29/06/2017LevadiakosOlympiacos PiraeusCho mượn—
22/01/2017Olympiacos PiraeusLevadiakosChuyển nhượng—
12/02/2014Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—
03/07/2012AIO Mytilinis U19Olympiakos Piraeus U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com