- Phạt góc8 – 6
- Thẻ vàng1 – 5
Esporte Clube Juventude thắng 1-0 ngay trên sân của Gremio Novorizontino.
Gremio Novorizontino vs Esporte Clube Juventude 0-1 — Serie B Brazil 10/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Enderson Alves Moreira 21'
- 33' 🟨 Lucas Mineiro
- 35' 🟨 Cristian Chagas Tarouco
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Diogo Barbosathay Patryck
- 45' 🔁 Luis Amarillathay Fabio lima
- 45' 🔁 Luan Martins·Goncalvesthay Lucas Mineiro
- 🔁 Luiz Otavio Mariathay C. Ortiz 45'
-
54'
0 - 1 ⚽ Raí da Silva Pessanha - 59' 🟨 Aderlan
- 61' 🟨 Gabriel Barbosa Pinheiro
- 🔁 Carlos Henrique de Moura Britothay Maykon Kesley de Jesus Ramalho 61'
- 🔁 Juninhothay Matheus Henrique Bianqui 61'
- 68' 🔁 Gabriel Piresthay Raí da Silva Pessanha
- 71' 🔁 Wadson Victor Nunes Damascenothay Marcos Paulo Lima Batista Silva
- 🔁 Sanderthay Eduardo Brock 80'
- 🔁 Carlos Jhilmar Lorathay Francisco Reidiney Duarte Gomes 82'
- 83' 🟨 Luan Martins·Goncalves
- 🟨 Patrick Marcos de Sousa Freitas 95+5'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 16Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm10
- 4Sút bị chặn3
- 8Phạt góc6
- 54Tấn công nguy hiểm27
- 96Tấn công79
- 368Chuyền325
- 293Chuyền chính xác243
- 6Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài7
- 29Rê bóng14
- 18Tạt bóng28
- 54Tranh chấp53
- 18Tắc bóng35
- 42Cản phá69
- 7Cứu thua5
- 3Phạm lỗi6
- 21Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Gremio Novorizontino kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gremio Novorizontino ép sân · cột hướng xuống: Esporte Clube Juventude ép sân. Gremio Novorizontino kiểm soát thế trận 47% thời gian, Esporte Clube Juventude 37%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-3
Gremio Novorizontino · HLV Enderson Moreira
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Jordi | Thủ môn | 5.79 |
| 4 | Patrick Marcos de Sousa Freitas | Hậu vệ | 6.47 |
| 14 | Eduardo Brock © | Hậu vệ | 6.97 |
| 22 | Alexis·Alvarino | Hậu vệ | 6.61 |
| 6 | Luís Oyama | Tiền vệ | 6.53 |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ | 6.23 |
| 41 | Francisco Reidiney Duarte Gomes | Tiền vệ | 6.12 |
| 66 | Maykon Kesley de Jesus Ramalho | Tiền vệ | 6.24 |
| 8 | C. Ortiz | Tiền đạo | 6.4 |
| 10 | Romulo Azevedo Simão | Tiền đạo | 6.32 |
| 11 | Robson | Tiền đạo | 6.82 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Carlos Henrique de Moura Brito | Tiền đạo |
| 15 | Luiz Otavio Maria | Tiền đạo |
| 31 | César | Thủ môn |
| 77 | Helio Cunha Borges | Tiền đạo |
| 50 | Juninho | Tiền vệ |
| 18 | Leonardo Naldi de Matos | Tiền vệ |
| 24 | Carlos Jhilmar Lora | Hậu vệ |
| 28 | Marlon | Tiền vệ |
| 30 | Nicolas Morês da Cruz | Tiền đạo |
| 5 | Sander | Hậu vệ |
| 27 | Diego Mathias | Tiền đạo |
| 3 | Carlinhos | Hậu vệ |
Esporte Clube Juventude · HLV Maurício Barbieri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 7.51 |
| 3 | Cristian Chagas Tarouco © | Hậu vệ | 6.62 |
| 47 | Marcos Paulo Lima Batista Silva | Hậu vệ | 7.41 |
| 97 | Gabriel Barbosa Pinheiro | Hậu vệ | 6.66 |
| 8 | Lucas Mineiro | Tiền vệ | 6.79 |
| 13 | Aderlan | Tiền vệ | 6.47 |
| 30 | Patryck | Tiền vệ | 6.73 |
| 75 | Raí da Silva Pessanha | Tiền vệ | 8.17 |
| 10 | Marcos Paulo | Tiền đạo | 6.27 |
| 11 | Fabio lima | Tiền đạo | 6.4 |
| 25 | Safira | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Alan Kardec | Tiền đạo |
| 6 | Wadson Victor Nunes Damasceno | Hậu vệ |
| 21 | Eudes Ruan de Sousa Carneiro | Thủ môn |
| 12 | Pedro Rocha | Thủ môn |
| 7 | Pablo Roberto Dos Santos Barbosa | Tiền vệ |
| 5 | Luan Martins·Goncalves | Hậu vệ |
| 29 | Gabriel Pires | Tiền vệ |
| 16 | Diogo Barbosa | Hậu vệ |
| 17 | Manuel Castro | Tiền đạo |
| 72 | Lucas Alves | Tiền đạo |
| 18 | Luis Amarilla | Tiền đạo |
| 2 | Raí Ramos | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | Gabriel Henrique Feitosa da Silva | Treo giò | Suspended |
| Gremio Novorizontino | Pereira Lucas | Treo giò | Inactive |
| Gremio Novorizontino | Renato Palm | Treo giò | Inactive |
| Gremio Novorizontino | Hector Bianchi | Treo giò | Inactive |
| Gremio Novorizontino | Arthur Barbosa | Treo giò | Inactive |
| Esporte Clube Juventude | Alan Luciano Ruschel | Chấn thương | Muscle Injury |
| Esporte Clube Juventude | Messias Rodrigues da Silva Júnior | Chấn thương | Wound |
| Esporte Clube Juventude | Allanzinho | Chấn thương | Knee injury |
| Esporte Clube Juventude | sam rodrigo | Treo giò | Yellow card suspension |
| Esporte Clube Juventude | Mandaca | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 501.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 7.40 | 1.09 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.88 | 1.93 | 08:51 09/08 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Gremio Novorizontino | 0–0 |
| 29/03/2026 | Copa Sul-Sudeste | Esporte Clube Juventude – Gremio Novorizontino | 0–2 |
| 03/08/2023 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Gremio Novorizontino | 1–0 |
| 23/04/2023 | BRA Serie B | Gremio Novorizontino – Esporte Clube Juventude | 1–0 |
Phong độ gần đây
Gremio Novorizontino
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | BRA Serie B | Londrina PR – Gremio Novorizontino | 1–4 | T |
| 22/07/2026 | BRA Serie B | Gremio Novorizontino – Criciuma | 0–1 | B |
| 18/07/2026 | BRA Serie B | Fortaleza – Gremio Novorizontino | 1–0 | B |
| 12/07/2026 | BRA Serie B | Operario Ferroviario PR – Gremio Novorizontino | 2–1 | B |
| 05/07/2026 | BRA Serie B | Gremio Novorizontino – Atletico Clube Goianiense | 3–0 | T |
Esporte Clube Juventude
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Copa Betano do Brasil | Esporte Clube Juventude – Atlético Mineiro - MG | 0–1 | B |
| 02/08/2026 | Copa Betano do Brasil | Atlético Mineiro - MG – Esporte Clube Juventude | 0–0 | H |
| 29/07/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Avaí FC | 1–0 | T |
| 24/07/2026 | BRA Serie B | Botafogo SP – Esporte Clube Juventude | 4–2 | B |
| 18/07/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Cuiaba | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Gremio Novorizontino vs Esporte Clube Juventude đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gremio Novorizontino vs Esporte Clube Juventude thuộc Serie B Brazil, Vòng 21 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 10/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dr. Jorge Ismael de Biase (New Horizons).
- Kết quả Gremio Novorizontino vs Esporte Clube Juventude là bao nhiêu?
- Esporte Clube Juventude thắng Gremio Novorizontino 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Gremio Novorizontino vs Esporte Clube Juventude gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Gremio Novorizontino thắng 2, hòa 1, Esporte Clube Juventude thắng 1. Lần gần nhất ngày 01/04/2026 (BRA Serie B) Esporte Clube Juventude 0-0 Gremio Novorizontino.
- Phong độ Gremio Novorizontino và Esporte Clube Juventude trước trận?
- Gremio Novorizontino: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWW); Esporte Clube Juventude: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWW).
- Đội hình xuất phát Gremio Novorizontino vs Esporte Clube Juventude?
- Gremio Novorizontino ra sân với sơ đồ 3-4-3, Esporte Clube Juventude dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:56 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

