Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Castro

Esporte Clube JuventudeTiền đạoURU
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Manuel Castro là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—18877200111378%41%006,50
Copa do Brasil2026—532620005051%34%004,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/201 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
10/26 (38%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/82 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 4,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/29 (51%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2450010011/1313/8—6,04
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-013001007/901/2V6,53
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2dự bị00000—0———
26/08/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 2-1dự bị00000—0———
19/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Serie B Brazilvs FortalezaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151975 nghìn €
13/08/20151975 nghìn €
24/02/20162075 nghìn €
08/09/201620100 nghìn €
21/02/201721400 nghìn €
04/02/201822400 nghìn €
05/08/201923600 nghìn €
04/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
25/08/202024800 nghìn €
17/12/202025800 nghìn €
19/10/2021261,8 triệu €
23/05/2022262,3 triệu €
05/09/2022263,0 triệu €
25/10/2022273,5 triệu €
29/03/2023273,5 triệu €
28/06/2023273,0 triệu €
28/12/2023282,0 triệu €
03/03/2024281,5 triệu €
13/06/2024281,5 triệu €
10/12/2024291,2 triệu €
25/05/2025291,2 triệu €
17/12/2025301,2 triệu €
18/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Liverpool URUEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
15/07/2025FC JuarezLiverpool URUChuyển nhượng—
31/12/2022Estudiantes La PlataFC JuarezChuyển nhượng—
30/12/2020Atlanta UnitedEstudiantes La PlataCho mượn—
11/02/2020Estudiantes La PlataAtlanta UnitedChuyển nhượng—
20/01/2019Montevideo Wanderers FCEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2014Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com