
Maykon Kesley de Jesus Ramalho
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Maykon Kesley de Jesus Ramalho là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.966Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 21 | 1.966 | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 75% | 50% | 3 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.966 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 517/681 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 30/121 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/88 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/203 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 69
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 377
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 49 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 0/2 | V | 5,98 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 6/8 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/7 | — | 6,38 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/46 | 0 | 2/6 | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 5 | 7/9 | V | 6,00 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 2 | 7/11 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/27 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Atlético Mineiro - MG | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 15/04/2025 | Atlético Mineiro - MG | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2025 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Atlético Mineiro - MG | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực36