
Pablo Roberto Dos Santos Barbosa
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Pablo Roberto Dos Santos Barbosa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 239 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 52% | 1 | 0 | 4,12 |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 1 | 154 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 4,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/94 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 4/8 | — | 6,88 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Fortaleza | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Casa Pia AC | Fortaleza | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/07/2023 | Vila Nova | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 24/07/2023 | Remo - PA | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Vila Nova | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Bahia - BA | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 09/03/2021 | Vila Nova | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlético Goianiense U20 | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Portuguesa Carioca | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Atlético Goianiense U20 | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy64
- Sức mạnh43
- Thể lực45