Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Marcos de Sousa Freitas

27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Patrick Marcos de Sousa Freitas là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.601Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2601Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—30292.51110119483%61%716,74
Copa do Brasil2026—22900000072%37%102,98
Copa Sul-Sudeste2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.511 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1233/1483 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
83/213 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
24
Phá bóng
166
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
153/250 (61%)
Không chiến thắng / thua
94 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 53
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
294
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/50 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Marcos de Sousa Freitas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-1430010027/3102/4Đ5,69
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0900000018/2912/5—6,26
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-0900130135/40412/12V7,35
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2900020238/4617/14V6,10
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1900000079/90111/13—7,29
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-1900000142/5239/12—7,03
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-1900000163/7316/10V6,36
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1900000032/4613/8—6,40
25/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 4-1900000062/7426/7—6,92
21/08/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-0901031145/5305/8V7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/202425300 nghìn €
26/06/202526300 nghìn €
23/11/202526300 nghìn €
18/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com