Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Morês da Cruz

Gremio NovorizontinoTiền đạoBRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nicolas Morês da Cruz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
774Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1710755201201067%43%306,54
Copa do Brasil2026—101900010100%42%006,84
Copa Sul-Sudeste——227000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/188 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/116 (43%)
Không chiến thắng / thua
21 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 52
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 2 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Morês da Cruz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-2650011010/1623/7—6,39
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-167001017/1357/12—6,30
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0591011010/1413/8—7,75
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-0690073110/1605/8—6,58
26/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 0-0600010011/1712/7—6,50
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2670022113/2014/9—6,47
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-162000008/1136/17V6,07
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-174002009/1405/10—6,31
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1610021113/1925/12—6,00
25/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 4-1801021015/2215/12—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172050 nghìn €
05/08/201821200 nghìn €
09/12/201821500 nghìn €
19/06/201922500 nghìn €
30/12/201922200 nghìn €
01/11/20202375 nghìn €
27/06/20212450 nghìn €
11/08/202124100 nghìn €
04/08/202225150 nghìn €
31/10/202326—
30/07/202427100 nghìn €
04/12/202427150 nghìn €
26/06/202528100 nghìn €
23/11/202528100 nghìn €
18/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Coritiba SAF - PRGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
27/02/2025FC AnyangCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
29/07/2024Free playerFC AnyangChuyển nhượng—
30/10/2023SC Paysandu ParaFree playerTrở lại—
14/06/2023CRB ALSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
21/05/2023Guarani SPCRB ALCho mượn—
24/02/2022CRB ALGuarani SPChuyển nhượng—
13/06/2021EstorilCRB ALChuyển nhượng—
29/08/2019Grêmio FBPA B (-2022)EstorilChuyển nhượng Free—
29/06/2019FC Vorskla PoltavaGremio FBPA U20Cho mượn—
31/07/2018Gremio FBPA U20FC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/07/2018Osasco SportingGremio FBPA U20Cho mượn—
18/01/2018Gremio FBPA U20Osasco SportingChuyển nhượng—
30/12/2017FigueirenseGremio FBPA U20Cho mượn—
20/07/2017Gremio FBPA U20FigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com