Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Henrique de Moura Brito

Gremio NovorizontinoTiền đạoBRA
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Carlos Henrique de Moura Brito là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
2Đá chính
689Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—322677501261172%42%106,48
Copa do Brasil2026—1012100000%0%006,87
Copa Sul-Sudeste——229700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/137 (72%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/139 (42%)
Không chiến thắng / thua
22 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 2 trận ra sân, 97 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Henrique de Moura Brito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-245000015/624/10—6,74
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-190103209/1115/11—7,75
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-055002116/755/14—6,61
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-012000013/513/5—6,81
26/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 0-020001014/501/3—6,53
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-212000001/100/1—6,28
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1100000—00/1——
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-1300000—00/1—6,48
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-116002100/101/3—6,43
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-12000003/602/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2019: —2025: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201523150 nghìn €
14/12/201523250 nghìn €
20/07/201927—
26/06/20253250 nghìn €
23/11/202533300 nghìn €
18/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026Esporte Clube Noroeste (SP)Gremio NovorizontinoChuyển nhượng—
31/12/2025Ferroviaria SPEsporte Clube Noroeste (SP)Chuyển nhượng—
20/03/2025Esporte Clube Noroeste (SP)Ferroviaria SPChuyển nhượng—
07/01/2025Ferroviaria SPEsporte Clube Noroeste (SP)Chuyển nhượng—
18/04/2024Esporte Clube Noroeste (SP)Ferroviaria SPChuyển nhượng—
09/01/2023Al-JabalainEsporte Clube Noroeste (SP)Chuyển nhượng—
31/07/2022Al QadsiahAl-JabalainChuyển nhượng—
03/08/2021Al-JabalainAl QadsiahHết hạn mượn—
14/07/2019Gremio NovorizontinoAl-JabalainChuyển nhượng—
18/04/2019Mirassol - SPGremio NovorizontinoChuyển nhượng Free—
20/01/2019Free PlayerMirassol - SPChuyển nhượng—
15/04/2018AD São Caetano (SP)Sampaio Corrêa FC (MA)Hết hạn mượn—
20/01/2016Parana PRCapivariano FCChuyển nhượng Free—
20/08/2015Botafogo SPParana PRChuyển nhượng Free—
21/07/2014Capivariano FCBotafogo SPChuyển nhượng Free—
24/02/2014Paulista FC (SP)Capivariano FCChuyển nhượng Free—
22/08/2013CRB ALPaulista FC (SP)Hết hạn mượn—
10/01/2013CA Sorocaba (SP) (-2017)CRB ALHết hạn mượn—
30/04/2012Paulista FC (SP)CA Sorocaba (SP) (-2017)Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com