
Sander
Hậu vệBRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Sander là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 3/7 | — | 6,29 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/8 | — | 6,57 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 8/12 | — | 6,93 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 4 | 6/11 | V | 6,54 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/48 | 3 | 8/13 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 32/42 | 2 | 3/7 | — | 6,85 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/47 | 0 | 2/2 | — | 7,79 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 5 | 6/11 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/05/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực56