
Eduardo Brock là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
750Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
750Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 7 | 660 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,84 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 83% | 0 | 0 | 2,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/336 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/69 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/46 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 1/4 | — | 7,21 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/64 | 0 | 1/3 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/02/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/11/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực56