Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi

33Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jordi là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.280Phút
48Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26252.2804892657%93%106,61
Copa do Brasil2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.280 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
48
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
8/9
Bắt bóng bổng tốt
29

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/508 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
106/321 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/29 (93%)
Không chiến thắng / thua
16 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
220
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/12/2017

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-29030211/2413/3—5,70
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-1905016/130——7,47
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0901117/280——6,73
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-0902009/1602/2—7,00
26/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 0-09012215/1902/2—6,94
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2901008/130——6,01
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-19010214/1902/2—6,46
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-19000212/2502/2—6,10
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-19030114/2501/1—6,74
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-19001017/230——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20131950 nghìn €
31/01/201521100 nghìn €
30/05/201521250 nghìn €
14/12/201522500 nghìn €
26/05/201622400 nghìn €
22/07/201622350 nghìn €
27/11/201623450 nghìn €
06/12/201724200 nghìn €
22/05/201824250 nghìn €
17/02/201925250 nghìn €
26/11/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
21/10/202027475 nghìn €
27/01/202127800 nghìn €
20/05/2021271,0 triệu €
26/12/202128800 nghìn €
30/05/202228800 nghìn €
31/10/202229800 nghìn €
17/07/202329600 nghìn €
26/11/202330600 nghìn €
17/04/202430600 nghìn €
26/11/202431700 nghìn €
26/06/202531550 nghìn €
23/11/202532350 nghìn €
18/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 344
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com