Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César

31Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

César là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
870Phút
25Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—997802141084%60%006,94
Copa do Brasil2026—2290400100%100%003,98
Copa Sul-Sudeste——110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/134 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/46 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,98

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/12 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-2dự bị000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-1dự bị000—0———
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0dự bị000—0———
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-0dự bị000—0———
26/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2dự bị000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1dự bị000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-1dự bị000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20162150 nghìn €
22/07/20162150 nghìn €
27/11/20162150 nghìn €
29/10/201722400 nghìn €
06/12/201722400 nghìn €
11/02/201923150 nghìn €
28/06/201924100 nghìn €
11/08/202126350 nghìn €
02/12/202126550 nghìn €
05/04/202227550 nghìn €
18/08/202227550 nghìn €
13/11/202227550 nghìn €
17/07/202328350 nghìn €
26/11/202328350 nghìn €
17/04/202429300 nghìn €
26/11/202429300 nghìn €
26/06/202530300 nghìn €
23/11/202530300 nghìn €
18/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Avaí FCGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
11/01/2024Mirassol - SPAvaí FCChuyển nhượng—
31/12/2022Esporte Clube JuventudeMirassol - SPChuyển nhượng—
18/01/2022Londrina PREsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/01/2021Vitória - BALondrina PRCho mượn—
16/03/2020Londrina PRVitória - BAChuyển nhượng—
15/03/2020Coritiba SAF - PRLondrina PRCho mượn—
05/01/2020Londrina PRCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
29/06/2019EstorilLondrina PRCho mượn—
01/07/2018Londrina PREstorilChuyển nhượng—
31/12/2014Londrina EC (PR) U20Londrina PRChuyển nhượng—
31/12/2013Junior Team Futebol (PR)Londrina EC (PR) U20Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com