
Luís Oyama là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Tiểu sử Luís Oyama
Luís Oyama là tiền vệ của Gremio Novorizontino, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 32 trận với 2343 phút, ghi 3 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình đạt 6,33. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 29 trận với 3 bàn và 3 kiến tạo, còn tại Copa do Brasil là 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2022) và hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/12/2025, từ Botafogo - RJ đến Gremio Novorizontino.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.418Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 27 | 2.328 | 3 | 0 | 3 | 27 | 11 | 83% | 45% | 4 | 0 | 6,74 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 2,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.328 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 925/1102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 85/132 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/162 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 77
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/55 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 4 | 10/13 | — | 6,88 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/29 | 1 | 3/5 | — | 6,19 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 7/11 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/55 | 1 | 1/5 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 0 | 3/9 | — | 6,06 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 4 | 9/12 | — | 6,57 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/39 | 0 | 0/5 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 43/43 | 3 | 3/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Botafogo - RJ | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Gremio Novorizontino | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Botafogo - RJ | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Esporte Clube Juventude | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Botafogo - RJ | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Goias Esporte Clube | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Botafogo - RJ | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RWDM Brussels | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Botafogo - RJ | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Mirassol - SP | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | Botafogo - RJ | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 30/05/2021 | Mirassol - SP | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ponte Preta | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | Mirassol - SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | EC Lemense (SP) | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | Mirassol - SP | EC Lemense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mirassol FC U20 | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực48