Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Henrique Bianqui

Gremio NovorizontinoTiền vệBRA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matheus Henrique Bianqui là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
19Đá chính
1.490Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
11/46Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26171.468500461176%55%616,68
Copa do Brasil2026—112210000——00—
Copa Sul-Sudeste2026—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.468 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/46
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/567 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
33/70 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
24
Phá bóng
22
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/195 (55%)
Không chiến thắng / thua
53 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 58
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Henrique Bianqui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-2900000022/3167/14V6,62
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0320000010/1322/2—6,55
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-0780021218/2023/9—7,16
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2871031134/42513/17V8,20
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1300031112/1902/2—6,04
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-1281011110/1101/3—7,17
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-1250020114/1701/2—6,85
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-115101104/604/5—7,37
25/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 4-1171011016/180——7,28
21/08/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202123250 nghìn €
04/08/202224700 nghìn €
24/07/202325700 nghìn €
10/12/202325700 nghìn €
17/04/202426800 nghìn €
26/11/202426800 nghìn €
05/06/202527800 nghìn €
09/12/202527600 nghìn €
18/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com